Probation Assessment Form

(Phiếu đánh giá thử việc)

Full Name:
Employee ID:
Position:
Department:
Probation Period:
Manager Email:
PART 1: RATING SCALE & DEFINITION / BẢNG MỨC ĐỘ THỰC HIỆN VÀ ĐỊNH NGHĨA
Rating Scale / Thang điểm đánh giá:
5: Exceptional (Xuất sắc) 4: Exceeds Expectations (Tốt) 3: Meets Expectations (Đạt) 2: Improvement Needed (Cần cải thiện) 1: Unsatisfactory (Không đạt)
PART 2: ASSESSMENT / ĐÁNH GIÁ
OBJECTIVES REVIEW / CÁC MỤC TIÊU ĐÁNH GIÁ
Please provide a list of up to five objectives that were mutually established with the employee at the time of onboarding. Based on the employee`s achievement of these objectives, please evaluate their performance using a rating scale of 1 to 5, where 1 indicates the lowest level of performance and 5 indicates the highest. / Hãy liệt kê tối đa 05 mục tiêu bạn đã đưa ra cùng với nhân viên khi nhận việc. Dựa trên kết quả thực hiện các mục tiêu đó để đánh giá biểu hiện của nhân viên.
Objectives / Mục tiêu Rating (1-5) Comments / Feedback
BEHAVIOUR & SKILLS / HÀNH VI & KỸ NĂNG
Assessment Criteria / Tiêu chí đánh giá Rating (1-5) Comments / Feedback
SUMMARY / TỔNG KẾT

Evaluator Name / Người đánh giá:

Evaluation Date / Ngày đánh giá:

Performance Summary / Tổng hợp thành quả và tiến triển:

Summarize the employee’s performance and progress over the period (Average rating of objectives review, behavior & skills) / Tổng hợp thành quả và tiến triển của nhân viên trong cả giai đoạn (Điểm trung bình đánh giá các mục tiêu, hành vi, kỹ năng).
Đánh giá trung bình = (1 x Số lượng U + 2 x Số lượng I + 3 x Số lượng M + 4 x Số lượng EE + 5 x Số lượng E) / Tổng số lượng hạng mục đánh giá (U + I + M + EE + E).
Xếp loại: U (1 – 1.4), I (1.5 – 2.4), M (2.5 – 3.4), EE (3.5 – 4.4), E (4.5 – 5).

Average Rating / Điểm trung bình:

Final Grade / Xếp loại cuối cùng:

Have the objectives been met? (Mục tiêu đã đạt được chưa?):

Training / Development needs (Nhu cầu đào tạo/phát triển):

PART 3: FINAL RECOMMENDATION / ĐỀ XUẤT SAU THỬ VIỆC